|
Vé máy bay giá rẻ hãng Jetstar Hà Nội đi Hồ Chí Minh |
|
Vé máy bay khuyến mại Jetstar, Vé máy bay giá rẻ Jetstar, Vé máy bay Jetstar Hà Nội đi Hồ Chí Minh, Bảng giá vé máy bay khuyến mại Jetstar Hà Nội đi Hồ Chi Minh, Điểm bán vé máy bay giá rẻ Jetstar 224 Thụy Khuê, Hà Nội và 454 Nguyễn Oanh, Gò Vấp, HCM | STARTER | PLUS | MAX | | BKG CLASS | BASE FARE | VAT (10%) | AX | SELLING FARE | PLUS CHARGE | SELLING FARE | MAX CHARGE | SELLING FARE | | H | 950.000 | 95.000 | 44.000 | 1.089.000 | 200.000 | 1.289.000 | | | | K | 1.050.000 | 105.000 | 44.000 | 1.199.000 | 200.000 | 1.399.000 | | | | L | 1.150.000 | 115.000 | 44.000 | 1.309.000 | 200.000 | 1.509.000 | | | | M | 1.250.000 | 125.000 | 44.000 | 1.419.000 | 200.000 | 1.619.000 | | | | N | 1.350.000 | 135.000 | 44.000 | 1.529.000 | 200.000 | 1.729.000 | | | | O | 1.450.000 | 145.000 | 44.000 | 1.639.000 | 200.000 | 1.839.000 | | | | Q | 1.550.000 | 155.000 | 44.000 | 1.749.000 | 200.000 | 1.949.000 | | | | R | 1.650.000 | 165.000 | 44.000 | 1.859.000 | 200.000 | 2.059.000 | | | | S | 1.750.000 | 175.000 | 44.000 | 1.969.000 | 200.000 | 2.169.000 | | | | T | 1.850.000 | 185.000 | 44.000 | 2.079.000 | 200.000 | 2.279.000 | | | | V | 2.010.000 | 201.000 | 44.000 | 2.255.000 | 200.000 | 2.455.000 | 350.000 | 2.605.000 | | Y | 2.170.000 | 217.000 | 44.000 | 2.431.000 | 200.000 | 2.631.000 | 350.000 | 2.781.000 | | | | | | | | | | | | Lưu ý: Các mức giá trên được tính bằng VND đã bao gồm thuế VAT, lệ phí sân bay (AX); chưa bao gồm phí HÀNH LÝ KÝ GỬI và phí phục vụ của đại lý. | | Bảng giá chỉ có tính chất tham khảo. Giá vé và thuế có thể thay đổi theo ngày mà không báo trước. Đề nghị Quý khách gọi đến tổng đài: Hà Nội: 0462944911. Hồ Chí Minh: 0836020027 | | Bảng giá hành lý ký gửi tham khảo (tại thời điểm đặt chỗ) | | | | | | | | | | | | | | | | | Stt | Trọng lượng | Đơn vị | Số tiền (VNĐ) | | | | | | | 1 | 15 | Kg | 60.000 | | | | | | | 2 | 20 | Kg | 71.500 | | | | | | | 3 | 25 | Kg | 200.000 | | | | | | | 4 | 30 | Kg | 300.000 | | | | | | | 5 | 35 | Kg | 350.000 | | | | | | | 6 | 40 | Kg | 400.000 | | | | | |
|