|
Bảng giá vé máy bay giá rẻ Hồ Chí Minh đi Vinh |
|
Bảng giá vé máy bay Jetstar Hồ Chí Minh đi Vinh, Vé máy bay giá rẻ Hồ Chí Minh đi Vinh, Vé máy bay khuyến mại Hồ Chí Minh đi Vinh, Giá vé máy bay khuyến mại Hồ Chí Minh đi Vinh hãng Jetstar, Đại lý bán vé máy bay Jetstar giá rẻ Hồ Chí Minh đi Vinh, Vé máy bay Jetstar khuyến mại đi Vinh | STARTER | PLUS | MAX | | BKG CLASS | BASE FARE | VAT (10%) | AX | SELLING FARE | PLUS CHARGE | SELLING FARE | MAX CHARGE | SELLING FARE | | H | 950.000 | 95.000 | 44.000 | 1.089.000 | 200.000 | 1.289.000 | | | | K | 1.050.000 | 105.000 | 44.000 | 1.199.000 | 200.000 | 1.399.000 | | | | L | 1.150.000 | 115.000 | 44.000 | 1.309.000 | 200.000 | 1.509.000 | | | | M | 1.250.000 | 125.000 | 44.000 | 1.419.000 | 200.000 | 1.619.000 | | | | N | 1.350.000 | 135.000 | 44.000 | 1.529.000 | 200.000 | 1.729.000 | | | | O | 1.450.000 | 145.000 | 44.000 | 1.639.000 | 200.000 | 1.839.000 | | | | Q | 1.550.000 | 155.000 | 44.000 | 1.749.000 | 200.000 | 1.949.000 | | | | R | 1.650.000 | 165.000 | 44.000 | 1.859.000 | 200.000 | 2.059.000 | | | | S | 1.750.000 | 175.000 | 44.000 | 1.969.000 | 200.000 | 2.169.000 | | | | T | 1.850.000 | 185.000 | 44.000 | 2.079.000 | 200.000 | 2.279.000 | | | | V | 2.010.000 | 201.000 | 44.000 | 2.255.000 | 200.000 | 2.455.000 | 350.000 | 2.605.000 | | Y | 2.170.000 | 217.000 | 44.000 | 2.431.000 | 200.000 | 2.631.000 | 350.000 | 2.781.000 | | | | | | | | | | | | Lưu ý: Các mức giá trên được tính bằng VND đã bao gồm thuế VAT, lệ phí sân bay (AX); chưa bao gồm phí HÀNH LÝ KÝ GỬI và phí phục vụ của đại lý. | | Bảng giá chỉ có tính chất tham khảo. Giá vé và thuế có thể thay đổi theo ngày mà không báo trước. Đề nghị Quý khách gọi đến tổng đài phòng vé Jetstar Hà Nội: 0462944911 hoặc Hồ Chí Minh: 0836020027 kiểm tra lại | | | | | | | | | | | | Bảng giá hành lý ký gửi tham khảo (tại thời điểm đặt chỗ) | | | | | | | | | | | | | | | | | Stt | Trọng lượng | Đơn vị | Số tiền (VNĐ) | | | | | | | 1 | 15 | Kg | 60.000 | | | | | | | 2 | 20 | Kg | 71.500 | | | | | | | 3 | 25 | Kg | 200.000 | | | | | | | 4 | 30 | Kg | 300.000 | | | | | | | 5 | 35 | Kg | 350.000 | | | | | | | 6 | 40 | Kg | 400.000 | | | | | |
|