|
Lịch bay và giờ bay có thể thay đổi, vui lòng liên lạc 0462944911 hoặc 0462977616 để biết chi tiết Ghi chú: Lịch bay này chỉ có giá trị tham khảo. Để xem lịch bay và giá cước cho một ngày cụ thể, đề nghị Quý khách sử dụng cửa sổ | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8402 | 12:55 | 14:25 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8494 | 09:45 | 11:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 495 | 15:25 | 16:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 494 | 08:45 | 10:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8595 | 08:30 | 09:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8597 | 17:30 | 18:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8599 | 21:00 | 22:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 593 | 08:30 | 09:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 595 | 12:30 | 13:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 597 | 16:45 | 18:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 599 | 21:15 | 22:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 496 | 17:10 | 18:25 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Nha Trang (CXR) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8401 | 08:20 | 10:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 401 | 10:30 | 12:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8493 | 08:00 | 09:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 493 | 07:00 | 08:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8791 | 09:10 | 11:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8793 | 10:30 | 12:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8811 | 11:30 | 13:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8795 | 13:00 | 15:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8797 | 14:05 | 16:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8799 | 15:30 | 17:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8801 | 16:55 | 19:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8803 | 18:30 | 20:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8805 | 20:05 | 22:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8807 | 21:05 | 23:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 791 | 07:00 | 09:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 793 | 09:10 | 11:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 811 | 10:10 | 12:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 795 | 12:15 | 14:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 797 | 14:25 | 16:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 799 | 15:30 | 17:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 795 | 12:15 | 14:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | A320/B737-400 | 14:25 | 16:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | 797 | | 803 | 18:55 | 21:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 805 | 19:50 | 21:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 801 | 17:40 | 19:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 809 | 21:30 | 23:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Cần thơ(VCA) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8385 | 12:55 | 15:05 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Hải Phòng(HPH) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8511 | 19:15 | 21:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 511 | 17:00 | 18:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Huế(HUI) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8581 | 09:40 | 10:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 581 | 08:55 | 10:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8594 | 06:45 | 08:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8596 | 15:45 | 16:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8598 | 19:15 | 20:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 592 | 06:45 | 08:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 594 | 10:45 | 12:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 598 | 19:30 | 20:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8790 | 06:30 | 08:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8792 | 08:00 | 10:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8794 | 10:15 | 12:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8796 | 11:25 | 13:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8798 | 13:10 | 15:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8800 | 14:05 | 16:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8802 | 17:20 | 19:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8804 | 18:25 | 20:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | BL8806 | 19:30 | 21:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 790 | 06:30 | 08:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 792 | 07:30 | 09:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 794 | 09:35 | 11:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 796 | 11:45 | 13:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 810 | 08:00 | 09:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 798 | 14:50 | 17:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 800 | 17:10 | 19:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 802 | 18:10 | 20:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 804 | 18:45 | 20:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 806 | 20:15 | 22:25 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 808 | 21:30 | 23:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hải Phòng(HPH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8510 | 16:50 | 18:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 510 | 14:25 | 16:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(TTH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8580 | 07:50 | 09:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 580 | 07:00 | 08:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Vinh(VII) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8520 | 12:45 | 14:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 520 | 10:15 | 12:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Cần thơ(VCA) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8386 | 15:45 | 18:00 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | A320/B737-400 | | | | | [ JETSTAR AIRLINES ] Vinh(VII) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | BL8521 | 15:05 | 16:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | 521 | 12:35 | 14:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/B737-400 | | |