|
Lịch Bay Vietnam Airlines |
| Lịch bay và giờ bay có thể thay đổi, vui lòng liên lạc 0462944911 hoặc 0462977616 để biết chi tiết | | Ghi chú: Lịch bay này chỉ có giá trị tham khảo. Để xem lịch bay và giá cước cho một ngày cụ thể, đề nghị Quý khách sử dụng cửa sổ | | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN338 | 17:05 | 18:15 | Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN270 | 20:45 | 22:25 | Thứ 3 , 5 , 6 , CN | A320/F70 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Ban Mê Thuột(BVM) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN441 | 17:40 | 18:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN443 | 20:05 | 21:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Cà Mau(CAH) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN/0V9806 | 07:35 | 08:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN/0V9800 | 11:00 | 12:05 | Thứ 2 , 4 , 7 , | AT7 | | VN/0V9802 | 15:40 | 16:45 | Thứ 2 , 4 , 6 , CN | AT7 | | *VN/0V9800 | 10:35 | 11:40 | Thứ 3 , 5 , 6 , CN | AT7 | | VN9802 | 15:40 | 16:45 | Thứ 5 , 7 , | AT7 | | VN9804 | 14:00 | 15:05 | Thứ 3 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN334 | 07:45 | 08:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN264 | 08:30 | 10:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN266 | 15:50 | 17:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN268 | 18:50 | 20:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN2644 | 09:00 | 10:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Nha Trang (CXR) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN453 | 13:20 | 14:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN455 | 16:50 | 17:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN457 | 19:20 | 20:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Ban Mê Thuột(BVM) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN339 | 19:10 | 20:20 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Nha Trang (CXR) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN355 | 09:40 | 10:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN335 | 09:40 | 10:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN314 | 12:15 | 13:25 | Thứ 2 , | B777 | | VN316 | 16:35 | 17:45 | Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN310 | 08:05 | 09:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 | | VN318 | 20:50 | 22:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN3188 | 22:00 | 23:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Nẵng (DAD) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN325 | 13:40 | 14:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A332 | | VN323 | 11:00 | 12:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 | | VN321 | 08:05 | 09:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN327 | 18:55 | 20:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 | | VN329 | 19:50 | 21:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN3299 | 22:00 | 23:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Điện Biên(DIN) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN4933 | 12:10 | 13:10 | Thứ 2 , 4 , 6 , | AT7 | | VN495 | 15:40 | 16:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN4953 | 08:40 | 09:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Lạt(DLI) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN276 | 14:00 | 15:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Đà Lạt(DLI) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN465 | 08:45 | 09:35 | Thứ 2 , 4 , 7 , | AT7 | | VN467 | 17:00 | 17:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Ban Mê Thuột(BVM) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN271 | 18:20 | 20:00 | Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , CN | A320 | | VN317/339 | 14:30 | 16:20 | Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , | |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Nha Trang (CXR) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN269 | 16:20 | 18:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/A321 | | VN265 | 06:00 | 07:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN311 | 06:00 | 07:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN315 | 10:05 | 11:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321/B777 | | VN317 | 14:30 | 15:45 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321/A332/B772 | | VN319 | 18:45 | 20:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN313 | 20:00 | 21:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | | | *VN315 | 10:30 | 11:45 | Thứ 4 , | B772 | | VN315* | 12:30 | 13:45 | Thứ 7 , | B772 | | *VN319 | 19:00 | 20:15 | Thứ 5 , | A321 | | VN319* | 19:05 | 20:20 | Thứ 4 , | A321 | | VN3199 | 20:00 | 20:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | *VN3199 | 20:10 | 21:15 | Thứ CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Điện Biên(DIN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN492 | 09:40 | 10:40 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | AT7 | | VN494 | 13:20 | 14:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Đà Lạt(DLI) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN277 | 11:30 | 13:10 | Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/F70 | | *VN277 | 12:20 | 14:00 | Thứ 3 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Huế(HUI) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN241 | 07:00 | 08:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | F70 | | VN245 | 11:00 | 12:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN247 | 17:45 | 18:55 | Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , | A320/A321 | | *VN247 | 18:25 | 19:35 | Thứ 3 , | A321 | | VN247* | 17:45 | 18:55 | Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN757 | 06:30 | 08:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN781 | 17:00 | 19:00 | Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , | B777 | | VN211 | 07:30 | 09:30 | Thứ 2 , | A320 | | VN213 | 08:30 | 10:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , | B777 | | VN215 | 10:30 | 12:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A333 | | VN217 | 13:00 | 15:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 | | VN219 | 14:20 | 16:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 | | VN223 | 15:00 | 17:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , | B777 | | VN225 | 16:00 | 18:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A332 | | VN227 | 18:45 | 20:45 | Thứ 2 , | B777 | | VN231 | 19:50 | 21:50 | Thứ 2 , 5 , | A332 | | VN235 | 20:30 | 22:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B777 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hà Nội (HAN) -> Cần thơ(VCA) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN287 | 06:30 | 08:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN289 | 14:30 | 16:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Hải Phòng(HPH) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN283 | 13:30 | 15:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN281 | 08:45 | 10:45 | Thứ 2 , 4 , 7 , | A320 | | VN2833 | 19:05 | 21:05 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN285 | 20:35 | 22:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Huế(HUI) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN244 | 13:00 | 14:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN240 | 09:00 | 10:10 | Thứ 2 , 6 , | A321 | | VN246 | 19:50 | 21:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Huế(HUI) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN253 | 15:30 | 16:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN251 | 08:10 | 09:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN255 | 20:00 | 21:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Phú Quốc(PQC) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN472 | 07:30 | 08:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN474 | 08:35 | 09:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN476 | 10:50 | 11:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN478 | 11:55 | 13:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN480 | 13:25 | 14:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN482 | 14:20 | 15:25 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN846 | 15:15 | 16:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Plây ku(PXU) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN343 | 11:45 | 12:50 | Thứ 2 , | AT7 | | VN449 | 14:50 | 15:55 | Thứ 3 , 5 , 7 , | AT7 | | *VN343 | 11:05 | 12:10 | Thứ 3 , 5 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Quy Nhơn(QAN) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN459 | 08:30 | 09:40 | Thứ 2 , 4 , 7 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Ban Mê Thuột(BVM) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN440 | 16:00 | 17:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN442 | 18:30 | 19:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Cà Mau(CAH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN9809 | 14:00 | 15:00 | Thứ 5 , 7 , | AT7 | | VN9807 | 05:55 | 06:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Nha Trang (CXR) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN450 | 08:00 | 08:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | | | VN454 | 15:15 | 16:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | | | VN452 | 11:35 | 12:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 7 , CN | A320 | | *VN452 | 13:15 | 14:10 | Thứ CN | A320 | | VN452* | 13:30 | 14:25 | Thứ 5 , 6 , | A320 | | VN456 | 17:35 | 18:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Nẵng (DAD) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN320 | 06:05 | 07:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN322 | 11:30 | 12:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | | | VN324 | 11:30 | 12:40 | Thứ 2 , 3 , 5 , 6 , 7 , CN | A322/B772 | | VN326 | 16:00 | 17:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A332/A333/B772 | | VN3288 | 20:00 | 21:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN3242 | 10:15 | 11:25 | Thứ CN | A320 | | *VN324 | 13:10 | 14:20 | Thứ 4 , CN | A321 | | VN324* | 13:20 | 14:30 | Thứ 4 , CN | A321 | | .VN324 | 13:20 | 14:30 | Thứ 3 , CN | A321 | | VN324. | 13:30 | 14:40 | Thứ CN | A321 | | VN328 | 17:50 | 19:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Đà Lạt(DLI) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN464 | 07:20 | 08:10 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | A320/AT7 | | VN466 | 15:25 | 16:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/AT7 | | *VN466 | 15:25 | 16:15 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN0987 | 08:00 | 10:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | | | VN900 | 06:30 | 08:30 | Thứ 4 , 5 , 7 , CN | A321/B772 | | *VN900 | 06:30 | 08:30 | Thứ 3 , 4 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN756 | 17:30 | 19:30 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321/A332/B772 | | VN782 | 18:00 | 20:00 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | A321/B772 | | VN210 | 06:30 | 08:30 | Thứ 3 , 6 , | A321 | | VN900* | 06:55 | 08:55 | Thứ 7 , | B772 | | VN212 | 07:30 | 09:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/A333/B772 | | VN214 | 08:00 | 10:00 | Thứ 5 , CN | A321/A333/B772 | | VN216 | 09:30 | 11:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B772/A320/A333 | | *VN216 | 11:00 | 13:00 | Thứ 6 , | A321 | | VN218 | 10:30 | 12:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/A321/B772 | | VN220 | 11:30 | 13:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B772 | | VN224 | 14:00 | 16:00 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320/A333/B772 | | VN226 | 15:35 | 17:35 | Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CN | A321/A332/A333/B772 | | *VN226 | 15:50 | 17:50 | Thứ 3 , 5 , 6 , | B772 | | VN228 | 16:30 | 18:30 | Thứ 4 , 6 , 7 , | A321/A333/B772 | | *VN756 | 17:30 | 19:30 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321/ A332/B772 | | VN782* | 18:00 | 20:00 | Thứ 2 , 4 , 6 , CN | A321/B772 | | VN780* | 18:00 | 20:00 | Thứ 3 , 5 , 7 , | B772 | | VN2302 | 19:05 | 21:05 | Thứ 7 , | A321 | | VN2184 | 19:30 | 21:30 | Thứ 7 , CN | A321 | | VN234 | 20:10 | 22:10 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321/ A332/B772 | | VN2366 | 21:15 | 23:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN2388 | 08:15 | 09:30 | Thứ 3 , 5 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Hải Phòng(HPH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VP820 | 12:10 | 14:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | B737 | | VN280 | 06:00 | 08:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN2802 | 15:05 | 17:05 | Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CN | A320 | | VN284 | 17:50 | 19:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(HUI) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN250 | 06:00 | 07:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN252 | 13:20 | 14:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | *VN252 | 13:20 | 14:40 | Thứ 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Phú Quốc(PQC) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN473 | 05:55 | 06:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN475 | 07:00 | 08:00 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN477 | 09:15 | 10:15 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN479 | 10:20 | 11:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN481 | 11:50 | 12:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN483 | 12:45 | 13:45 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN487 | 13:40 | 14:40 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Plây ku(PXU) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN342 | 06:20 | 07:35 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN2422 | 12:50 | 14:05 | Thứ CN | AT7 | | VN448 | 13:00 | 14:15 | Thứ 3 , 5 , 6 , 7 , | AT7 | | VN3422 | 12:50 | 14:05 | Thứ CN | AT7 | | VN488 | 13:00 | 14:15 | Thứ 4 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Quy Nhơn(QAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN458 | 06:30 | 07:40 | Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | VN462 | 06:20 | 07:45 | Thứ 5 , CN | | | *VN458 | 06:30 | 08:10 | Thứ 2 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Tuy Hòa(TBB) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN9814 | 13:40 | 14:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CN | AT7 | | *VN 9814 | 13:40 | 14:55 | Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Huế(TTH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN254 | 17:00 | 18:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | *VN254 | 17:40 | 19:00 | Thứ CN | A320 | | VN252* | 14:20 | 15:40 | Thứ CN | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Chu Lai(VCL) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN9810 | 09:20 | 11:00 | Thứ 3 , 5 , 6 , CN | AT7 | | *VN 9810 | 09:20 | 11:00 | Thứ 3 , 5 , 6 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Côn Đảo(VCS) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN9801 | 09:20 | 10:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 | | VN9803 | 14:00 | 15:00 | Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> ĐỒNG HỚI(VDH) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN378 | 11:10 | 12:45 | Thứ 2 , 4 , 6 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Vinh(VII) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN3742 | 06:10 | 07:55 | Thứ 3 , 5 , CN | A321 | | *VN3742 | 06:10 | 08:00 | Thứ 5 , | A320 | | VN374 | 11:40 | 13:25 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A320 | | *VN374 | 13:20 | 15:05 | Thứ 7 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] TP.HCM(SGN) -> Kiên Giang(VKG) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN485 | 06:20 | 07:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Tuy Hòa(TBB) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN/0V9815 | 15:35 | 16:50 | Thứ 2 , 4 , 6 , CN | AT7 | | VN9815 | 15:55 | 17:10 | Thứ 3 , | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Cần thơ(VCA) -> Hà Nội (HAN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN288 | 15:40 | 17:50 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN286 | 09:30 | 11:40 | Thứ 2 , 5 , 7 , CN | A321 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Chu Lai(VCL) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN9811 | 11:40 | 13:20 | Thứ 3 , 5 , 6 , CN | AT7 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] ĐỒNG HỚI(VDH) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN379 | 08:45 | 10:20 | Thứ 2 , 4 , 6 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Vinh(VII) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN375 | 15:35 | 17:20 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | A321 | | VN373 | 08:45 | 10:30 | Thứ 2 , 4 , 7 , | A320 |
| | | | [ VIETNAM AIRLINES ] Kiên Giang(VKG) -> TP.HCM(SGN) | | Số hiệu chuyến bay | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Tần suất bay | Máy bay | | VN484 | 10:25 | 11:10 | Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN | AT7 |
| | | |
|
|
|
|