ĐẶT VÉ ONLINE THANH TOÁN QUA BẢO KIM

Thông tin chuyến bay:
Giá vé:
Số lượng:
Thành tiền:

Mô tả chi tiết (Ghi rõ họ tên ,Ngày đi ,Ngày về,Giờ bay, Hành trình bay , Số ĐT)

Vé máy bay giá rẻ đi Buôn Mê Thuột, Vé khuyến mại Tết
VÉ MÁY BAY GIÁ RẺ ĐI BUÔN MÊ THUỘT, VÉ MÁY BAY ĐI BUÔN MÊ THUỘT GIÁ RẺ, VÉ MÁY BAY VIETNAM AIRLINES GIÁ RẺ ĐI BUÔN MÊ THUỘT TẠI PHÒNG VÉ QUỐC TẾ VIETNAM KTV 224 THUỴ KHUÊ - ĐẠI LÝ VÉ MÁY BAY CHÍNH THỨC TẠI HÀ NỘI & CÁC TỈNH PHÍA BẮC TEL: 0462944911
 

TT

Hành Trình

Giờ bay

Giờ đến

Số hiệu chuyến bay

Loại máy bay

TICKETPRICE
Economy class

1 chiều

Khứ hồi

1

Hà Nội – Buôn Mê Thuột

06:10:00 PM

07:50:00 PM

VN271

Airbus320

1.529.000

3.058.000

2

Buôn Mê Thuột – Hà nội

08:45:00 PM

10:25:00 PM

VN270

Airbus320

1.529.000

3.058.000

3

Buôn Mê Thuột – Hồ Chí Minh

05:45:00 PM

06:45:00 PM

VN441

ATR

759000

1518000

4

Buôn Mê Thuột – Hồ Chí Minh

07:20:00 PM

08:20:00 PM

VN443

ATR

759000

1518000

5

Buôn Mê Thuột – Hồ Chí Minh

08:10:00 PM

09:10:00 PM

VN4433

ATR

759000

1518000

6

Hồ Chí Minh – Buôn Mê Thuột

03:30:00 PM

04:30:00 PM

VN338

ATR

994000

1988000

7

Hồ Chí Minh – Buôn Mê Thuột

04:05:00 PM

05:05:00 PM

VN440

ATR

994000

1988000

8

Hồ Chí Minh – Buôn Mê Thuột

05:40:00 PM

06:40:00 PM

VN442

ATR

994000

1988000

9

Buôn Mê Thuột – Đà Nẵng

05:05:00 PM

06:15:00 PM

VN338

ATR

994000

1988000

10

Đà nẵng – Buôn Mê Thuột

07:10:00 PM

08:20:00 PM

VN339

ATR

994000

1988000

Giá vé trên chưa bao gồm thuế, lệ phí sân bay. Liên hệ 0462944911 để đặt vé























 

 

 
Lịch Bay Vietnam Airlines
Lịch bay và giờ bay có thể thay đổi, vui lòng liên lạc 0462944911 hoặc 0462977616  để biết chi tiết
Ghi chú: Lịch bay này chỉ có giá trị tham khảo. Để xem lịch bay và giá cước cho một ngày cụ thể, đề nghị Quý khách sử dụng cửa sổ   
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Ban Mê Thuột(BVM) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN338 17:05 18:15 Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Ban Mê Thuột(BVM) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN270 20:45 22:25 Thứ 3 , 5 , 6 , CNA320/F70
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Ban Mê Thuột(BVM) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN441 17:40 18:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN443 20:05 21:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Cà Mau(CAH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN/0V9806 07:35 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN/0V9800 11:00 12:05 Thứ 2 , 4 , 7 , AT7
VN/0V9802 15:40 16:45 Thứ 2 , 4 , 6 , CNAT7
*VN/0V9800 10:35 11:40 Thứ 3 , 5 , 6 , CNAT7
VN9802 15:40 16:45 Thứ 5 , 7 , AT7
VN9804 14:00 15:05 Thứ 3 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Nha Trang (CXR) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN334 07:45 08:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Nha Trang (CXR) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN264 08:30 10:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN266 15:50 17:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN268 18:50 20:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN2644 09:00 10:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Nha Trang (CXR) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN453 13:20 14:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN455 16:50 17:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN457 19:20 20:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Nẵng (DAD) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN339 19:10 20:20 Thứ 3 , 5 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Nẵng (DAD) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN355 09:40 10:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN335 09:40 10:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Nẵng (DAD) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN314 12:15 13:25 Thứ 2 , B777
VN316 16:35 17:45 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , CNA321
VN310 08:05 09:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
VN318 20:50 22:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN3188 22:00 23:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Nẵng (DAD) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN325 13:40 14:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA332
VN323 11:00 12:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
VN321 08:05 09:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN327 18:55 20:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
VN329 19:50 21:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN3299 22:00 23:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Điện Biên(DIN) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN4933 12:10 13:10 Thứ 2 , 4 , 6 , AT7
VN495 15:40 16:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN4953 08:40 09:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Lạt(DLI) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN276 14:00 15:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Đà Lạt(DLI) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN465 08:45 09:35 Thứ 2 , 4 , 7 , AT7
VN467 17:00 17:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN271 18:20 20:00 Thứ 2 , 4 , 5 , 7 , CNA320
VN317/339 14:30 16:20 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 ,  
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN269 16:20 18:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/A321
VN265 06:00 07:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN311 06:00 07:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN315 10:05 11:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321/B777
VN317 14:30 15:45 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321/A332/B772
VN319 18:45 20:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN313 20:00 21:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 
*VN315 10:30 11:45 Thứ 4 , B772
VN315* 12:30 13:45 Thứ 7 , B772
*VN319 19:00 20:15 Thứ 5 , A321
VN319* 19:05 20:20 Thứ 4 , A321
VN3199 20:00 20:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
*VN3199 20:10 21:15 Thứ CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Điện Biên(DIN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN492 09:40 10:40 Thứ 3 , 5 , 7 , CNAT7
VN494 13:20 14:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Đà Lạt(DLI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN277 11:30 13:10 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/F70
*VN277 12:20 14:00 Thứ 3 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Huế(HUI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN241 07:00 08:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNF70
VN245 11:00 12:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN247 17:45 18:55 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , A320/A321
*VN247 18:25 19:35 Thứ 3 , A321
VN247* 17:45 18:55 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN757 06:30 08:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN781 17:00 19:00 Thứ 2 , 4 , 5 , 6 , B777
VN211 07:30 09:30 Thứ 2 , A320
VN213 08:30 10:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , B777
VN215 10:30 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA333
VN217 13:00 15:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
VN219 14:20 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
VN223 15:00 17:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 7 , B777
VN225 16:00 18:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA332
VN227 18:45 20:45 Thứ 2 , B777
VN231 19:50 21:50 Thứ 2 , 5 , A332
VN235 20:30 22:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB777
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hà Nội (HAN) -> Cần thơ(VCA)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN287 06:30 08:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN289 14:30 16:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Hải Phòng(HPH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN283 13:30 15:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN281 08:45 10:45 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
VN2833 19:05 21:05 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN285 20:35 22:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Huế(HUI) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN244 13:00 14:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN240 09:00 10:10 Thứ 2 , 6 , A321
VN246 19:50 21:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Huế(HUI) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN253 15:30 16:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN251 08:10 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN255 20:00 21:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Phú Quốc(PQC) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN472 07:30 08:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN474 08:35 09:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN476 10:50 11:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN478 11:55 13:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN480 13:25 14:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN482 14:20 15:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN846 15:15 16:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Plây ku(PXU) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN343 11:45 12:50 Thứ 2 , AT7
VN449 14:50 15:55 Thứ 3 , 5 , 7 , AT7
*VN343 11:05 12:10 Thứ 3 , 5 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Quy Nhơn(QAN) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN459 08:30 09:40 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Ban Mê Thuột(BVM)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN440 16:00 17:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN442 18:30 19:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Cà Mau(CAH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN9809 14:00 15:00 Thứ 5 , 7 , AT7
VN9807 05:55 06:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Nha Trang (CXR)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN450 08:00 08:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 
VN454 15:15 16:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 
VN452 11:35 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 7 , CNA320
*VN452 13:15 14:10 Thứ CNA320
VN452* 13:30 14:25 Thứ 5 , 6 , A320
VN456 17:35 18:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Đà Nẵng (DAD)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN320 06:05 07:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN322 11:30 12:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 
VN324 11:30 12:40 Thứ 2 , 3 , 5 , 6 , 7 , CNA322/B772
VN326 16:00 17:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA332/A333/B772
VN3288 20:00 21:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN3242 10:15 11:25 Thứ CNA320
*VN324 13:10 14:20 Thứ 4 , CNA321
VN324* 13:20 14:30 Thứ 4 , CNA321
.VN324 13:20 14:30 Thứ 3 , CNA321
VN324. 13:30 14:40 Thứ CNA321
VN328 17:50 19:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Đà Lạt(DLI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN464 07:20 08:10 Thứ 3 , 5 , 7 , CNA320/AT7
VN466 15:25 16:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/AT7
*VN466 15:25 16:15 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN0987 08:00 10:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CN 
VN900 06:30 08:30 Thứ 4 , 5 , 7 , CNA321/B772
*VN900 06:30 08:30 Thứ 3 , 4 , 6 , 7 , CNA321
VN756 17:30 19:30 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321/A332/B772
VN782 18:00 20:00 Thứ 3 , 5 , 7 , CNA321/B772
VN210 06:30 08:30 Thứ 3 , 6 , A321
VN900* 06:55 08:55 Thứ 7 , B772
VN212 07:30 09:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/A333/B772
VN214 08:00 10:00 Thứ 5 , CNA321/A333/B772
VN216 09:30 11:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB772/A320/A333
*VN216 11:00 13:00 Thứ 6 , A321
VN218 10:30 12:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/A321/B772
VN220 11:30 13:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB772
VN224 14:00 16:00 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320/A333/B772
VN226 15:35 17:35 Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CNA321/A332/A333/B772
*VN226 15:50 17:50 Thứ 3 , 5 , 6 , B772
VN228 16:30 18:30 Thứ 4 , 6 , 7 , A321/A333/B772
*VN756 17:30 19:30 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321/ A332/B772
VN782* 18:00 20:00 Thứ 2 , 4 , 6 , CNA321/B772
VN780* 18:00 20:00 Thứ 3 , 5 , 7 , B772
VN2302 19:05 21:05 Thứ 7 , A321
VN2184 19:30 21:30 Thứ 7 , CNA321
VN234 20:10 22:10 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321/ A332/B772
VN2366 21:15 23:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN2388 08:15 09:30 Thứ 3 , 5 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Hải Phòng(HPH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VP820 12:10 14:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNB737
VN280 06:00 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN2802 15:05 17:05 Thứ 3 , 4 , 5 , 7 , CNA320
VN284 17:50 19:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Huế(HUI)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN250 06:00 07:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN252 13:20 14:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
*VN252 13:20 14:40 Thứ 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Phú Quốc(PQC)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN473 05:55 06:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN475 07:00 08:00 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN477 09:15 10:15 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN479 10:20 11:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN481 11:50 12:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN483 12:45 13:45 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN487 13:40 14:40 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Plây ku(PXU)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN342 06:20 07:35 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN2422 12:50 14:05 Thứ CNAT7
VN448 13:00 14:15 Thứ 3 , 5 , 6 , 7 , AT7
VN3422 12:50 14:05 Thứ CNAT7
VN488 13:00 14:15 Thứ 4 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Quy Nhơn(QAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN458 06:30 07:40 Thứ 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
VN462 06:20 07:45 Thứ 5 , CN 
*VN458 06:30 08:10 Thứ 2 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Tuy Hòa(TBB)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN9814 13:40 14:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CNAT7
*VN 9814 13:40 14:55 Thứ 2 , 3 , 4 , 6 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Huế(TTH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN254 17:00 18:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
*VN254 17:40 19:00 Thứ CNA320
VN252* 14:20 15:40 Thứ CNA320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Chu Lai(VCL)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN9810 09:20 11:00 Thứ 3 , 5 , 6 , CNAT7
*VN 9810 09:20 11:00 Thứ 3 , 5 , 6 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Côn Đảo(VCS)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN9801 09:20 10:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
VN9803 14:00 15:00 Thứ 2 , 4 , 6 , 7 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> ĐỒNG HỚI(VDH)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN378 11:10 12:45 Thứ 2 , 4 , 6 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Vinh(VII)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN3742 06:10 07:55 Thứ 3 , 5 , CNA321
*VN3742 06:10 08:00 Thứ 5 , A320
VN374 11:40 13:25 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA320
*VN374 13:20 15:05 Thứ 7 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    TP.HCM(SGN) -> Kiên Giang(VKG)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN485 06:20 07:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Tuy Hòa(TBB) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN/0V9815 15:35 16:50 Thứ 2 , 4 , 6 , CNAT7
VN9815 15:55 17:10 Thứ 3 , AT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Cần thơ(VCA) -> Hà Nội (HAN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN288 15:40 17:50 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN286 09:30 11:40 Thứ 2 , 5 , 7 , CNA321
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Chu Lai(VCL) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN9811 11:40 13:20 Thứ 3 , 5 , 6 , CNAT7
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    ĐỒNG HỚI(VDH) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN379 08:45 10:20 Thứ 2 , 4 , 6 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Vinh(VII) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN375 15:35 17:20 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNA321
VN373 08:45 10:30 Thứ 2 , 4 , 7 , A320
 
[ VIETNAM AIRLINES ]    Kiên Giang(VKG) -> TP.HCM(SGN)
Số hiệu chuyến bay Giờ cất cánhGiờ hạ cánhTần suất bayMáy bay
VN484 10:25 11:10 Thứ 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , CNAT7